Giá xăng bán lẻ hôm nay

Tính đến thời gian hiện tại, trong thời điểm 2021, có toàn bộ 7 lần Petrolimex biến hóa giá bán lẻ xăng dầu.

Chi máu hơn phấn kích xem bảng bên dưới.

Bạn đang xem: Giá xăng bán lẻ hôm nay

Hôm nay

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV22.04022.480
Xăng RON 95-III21.94022.370
E5 RON 92-II20.71021.120
DO 0,001S-V16.93017.260
DO 0,05S-II16.58016.910
Dầu hỏa 2-K15.64015.950
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Vùng 2: bao gồm các tỉnh: Hà Giang, Cao Bằng, lạng Sơn, Bắc Kạn, Lào Cai, im Bái, Tuyên Quang, Điện Biên, Lai Châu, sơn La, Hòa Bình, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắc Nông, Đắc Lắc, Thái nguyên, Bắc Giang, Phú Thị, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Thái Bình, nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Phước, An Giang, bạc đãi Liêu, Cà Mau, Quảng Trị, thừa Thiên Huế, Bình Thuận, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Hậu Giang. Tất cả các đảo thuộc Việt Nam.

lịch sử đổi khác giá xăng dầu trong thời điểm 2021

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV16.570 16.900
Xăng RON 95-III16.47016.790
E5 RON 92-II15.51015.820
DO 0,001S-V12.72012.970
DO 0,05S-II12.37012.610
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV17.03017.370
Xăng RON 95-III16.93017.260
E5 RON 92-II15.94016.250
DO 0,001S-V12.99013.240
DO 0,05S-II12.64012.890
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV17.37017.710
Xăng RON 95-III17.27017.610
E5 RON 92-II16.30016.620
DO 0,001S-V13.39013.650
DO 0,05S-II13.04013.300
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV18.18018.540
Xăng RON 95-III18.08018.440
E5 RON 92-II17.03017.370
DO 0,001S-V14.19014.470
DO 0,05S-II13.84014.110
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV18.98019.350
Xăng RON 95-III18.88019.250
E5 RON 92-II17.72018.070
DO 0,001S-V14.75015.040
DO 0,05S-II14.40014.680
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Xem thêm:

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.14019.520
Xăng RON 95-III19.04019.420
E5 RON 92-II17.85018.200
DO 0,001S-V14.59014.880
DO 0,05S-II14.24014.520
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.07019.450
Xăng RON 95-III18.97019.340
E5 RON 92-II17.80018.150
DO 0,001S-V14.49014.770
DO 0,05S-II14.14014.420
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT